Little Bamboo Village
Vietnamese Folklore (Văn Học Dân Gian)
Pick a topic to explore! (Chọn chủ đề để khám phá!)
Family & Lineage (Gia đình)
Công cha như núi Thái Sơn, Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra
(Father's merit is like Mount Tai, Mother's love is like water flowing from the source)
Anh em như thể chân tay, Rách lành đùm bọc, dở hay đỡ đần
(Brothers are like arms and legs; whether whole or broken, they cover and support each other)
Một giọt máu đào hơn ao nước lã
(A drop of red blood is worth more than a pond of fresh water)
Cha mẹ sinh con, trời sinh tính
(Parents give birth to the child, but Heaven gives birth to the personality)
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh
(Children of a lineage, if not resembling in feathers, resemble in wings / Like father like son)
Chị ngã em nâng
(If the older sister falls, the younger sister lifts her up)
Khôn ngoan đối đáp người ngoài, Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau
(Be wise in debating outsiders; chickens of the same mother should not fight each other)
Thuận vợ thuận chồng tát biển Đông cũng cạn
(If husband and wife are in harmony, they can bail out the East Sea)
Công cha nặng lắm ai ơi, Nghĩa mẹ bằng trời mang nặng đẻ đau
(Father's effort is heavy, Mother's love is vast as the sky, bearing the pain of birth)
Con nay tóc bạc da mồi, Nhớ thương cha mẹ trọn đời không nguôi
(Though I have gray hair and age spots, I miss my parents forever)
Anh em hiền thật là hiền, Bởi một đồng tiền nên mất lòng nhau
(Brothers are truly gentle, but because of one coin, they lose heart with each other)
Anh em thuận hòa là nhà có phúc
(Brothers in harmony brings blessings to the house)
Máu chảy ruột mềm
(When blood flows, the gut softens / Family pain hurts us deeply)
Cha nào con nấy / Giỏ nhà ai quai nhà nấy
(Like father, like son / Which house's basket has that house's handle)
Family - Quiz
(Câu đố về Gia đình)
Nature & Farming (Nông nghiệp)
Nhất nước, nhì phân, tam cần, tứ giống
(First water, second fertilizer, third diligence, fourth seeds)
Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, Bay cao thì nắng bay vừa thì râm
(Dragonflies flying low mean rain, flying high mean sun, flying midway mean cloudy)
Lúa chiêm lấp ló đầu bờ, Hễ nghe tiếng sấm phất cờ mà lên
(The winter rice peeks over the bank; hearing thunder, it rises like a flag)
Tháng bảy kiến bò, chỉ lo lại lụt
(In the seventh lunar month if ants crawl up, worry about flooding)
Ráng mỡ gà, có nhà thì giữ
(Chicken-fat sky / yellow sky means guard your house)
Sao dày thì mưa, sao thưa thì nắng
(Thick stars mean rain, sparse stars mean sun)
Tháng chạp là tháng trồng khoai, Tháng giêng trồng đậu, tháng hai trồng cà
(Dec is for potatoes, Jan for beans, Feb for eggplant)
Vàng mây thì gió, đỏ mây thì mưa
(Yellow clouds mean wind, red clouds mean rain)
Kiến đen tha trứng lên cao, Thế nào cũng có mưa rào rất to
(Black ants carrying eggs high up mean a big rainstorm is coming)
Gió heo may, chuồn chuồn bay thì bão
(Cold dry wind + dragonflies flying means a storm)
Nature & Farming - Quiz
(Câu đố về Thiên nhiên & Nông nghiệp)
Ethics & Society (Đạo đức)
Uống nước nhớ nguồn
(When drinking water, remember the source)
Ăn quả nhớ kẻ trồng cây
(When eating fruit, remember who planted the tree)
Lá lành đùm lá rách
(The intact leaf covers the torn leaf)
Nhiễu điều phủ lấy giá gương, Người trong một nước phải thương nhau cùng
(Red crepe covers the mirror stand; people of one country must love one another)
Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng
(Near ink you darken, near light you shine)
Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
(Better wood than better paint)
Bầu ơi thương lấy bí cùng, Tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn
(Gourd please love the pumpkin, different species but same trellis)
Một cây làm chẳng nên non, Ba cây chụm lại nên hòn núi cao
(One tree doesn't make a hill, three trees together make a high mountain)
Lời nói chẳng mất tiền mua, Lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau
(Words cost nothing; choose them to please each other)
Có công mài sắt có ngày nên kim
(Grind iron and one day it becomes a needle / Practice makes perfect)
Cái nết đánh chết cái đẹp
(Character beats beauty)
Giấy rách phải giữ lấy lề
(Even if the paper is torn, keep the margin / Maintain integrity in poverty)
Thất bại là mẹ thành công
(Failure is the mother of success)
Sẩy chân còn hơn sẩy miệng
(Better to slip your foot than to slip your tongue)
Lạt mềm buộc chặt
(Soft rope binds tightly / Gentle persuasion works best)
Nhập gia tùy tục
(Enter a house, follow its customs / When in Rome, do as the Romans do)
Ethics & Society - Quiz
(Câu đố về Đạo đức & Xã hội)
Fables & Wisdom (Ngụ ngôn)
Ếch ngồi đáy giếng
(A frog sitting at the bottom of a well / Ignorant & Arrogant)
Thầy bói xem voi
(Blind fortune tellers examining an elephant / Partial View)
Thùng rỗng kêu to
(Empty vessels make the most sound)
Ăn cháo đá bát
(Eating the porridge, then kicking the bowl / Ungrateful)
Vỏ quýt dày có móng tay nhọn
(Thick tangerine peel gets sharp fingernails / Diamond cut diamond)
Tham thì thâm
(Greed leads to loss / Grasp all, lose all)
Mật ngọt chết ruồi
(Sweet honey kills flies / Flattery is dangerous)
Đi đêm lắm có ngày gặp ma
(Go out at night often, eventually meet a ghost / Bad deeds get caught)
Chưa học bò đã lo học chạy
(Trying to run before learning to crawl)
Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
(Avoid melon rind, meet coconut shell / Out of the frying pan into the fire)
Ngựa non háu đá
(Young horse loves to kick / Youthful impetuosity)
Lên thác xuống ghềnh
(Up the waterfall, down the rapids / Hardships)
Nhũn như chi chi
(Soft as a Chi Chi fish / Weak, spineless)
Mèo khen mèo dài đuôi
(The cat praises its own long tail / Self-praise)
Không có lửa sao có khói
(No smoke without fire)
Fables & Wisdom - Quiz
(Câu đố về Ngụ ngôn)
Travel Vietnam (Du lịch)
Rủ nhau xem cảnh Kiếm Hồ, Xem cầu Thê Húc, xem chùa Ngọc Sơn
(Let's go see Sword Lake, The Huc Bridge, and Ngoc Son Temple)
Làng tôi có lũy tre xanh, Có sông Tô Lịch uốn quanh xóm làng
(My village has green bamboo ramparts, and the To Lich River winding around)
Ai về Quảng Ngãi quê ta, Mía ngon, đường ngọt, trắng ngà dễ ăn
(Who comes to my Quang Ngai hometown; delicious sugarcane, sweet sugar...)
Bình Định có núi Vọng Phu, Có đầm Thị Nại, có cù lao xanh
(Binh Dinh has Vong Phu Mountain, Thi Nai Lagoon, and Green Islet)
Đồng Tháp Mười cò bay thẳng cánh
(Dong Thap Muoi storks fly with wings outstretched)
Nhà Bè nước chảy chia hai, Ai về Gia Định, Đồng Nai thì về
(Nha Be where the water splits in two; those going to Gia Dinh or Dong Nai return)
Bến Tre dừa ngọt sông dài...
(Ben Tre with sweet coconuts and long rivers...)
Anh đi anh nhớ quê nhà, Nhớ canh rau muống nhớ cà dầm tương
(I go and miss my hometown, miss the water spinach soup and pickled eggplant)
Travel Vietnam - Quiz
(Câu đố về Du lịch)
Nhận xét
Đăng nhận xét
Xin chào, mời các bạn bình luận