1. Translation & Meaning
Literal Meaning (Word-by-word)
Lên = To go up
Thác = Waterfall
Xuống = To go down
Ghềnh = Rapids / Rocky stream
Straight Translation: "Going up the waterfall and coming down the rapids."
This idiomatic phrase describes a life full of hardship, danger, and constant struggle. Waterfalls and rapids are the most dangerous parts of a river. Navigating them requires immense effort and courage. It is often used to talk about surviving rough times.
Core Meaning:
It represents extreme difficulty and toil. It emphasizes the ups and downs of a difficult journey, whether physical or metaphorical (like a career or marriage). It is similar to the English phrase "Through the wringer" or "Uphill battle."
2. Cultural Explanation
River Life: Vietnam has a dense network of rivers and mountains. Historically, boats were a primary mode of transport. Traveling upstream against a waterfall or downstream through rocky rapids was a life-threatening task. This imagery is deeply embedded in the Vietnamese psyche to describe resilience.
Resilience: The phrase doesn't just complain about hardship; it often implies that the person endured these hardships. It speaks to the Vietnamese value of "Chịu thương chịu khó" (Enduring love and hardship).
3. Practical Life Scenario
Scenario: A grandfather tells his grandchildren about how he built the family business. He traveled across the country, worked three jobs, slept on the floor, and faced bankruptcy twice before succeeding.
Application: He might summarize his life by saying: "Cuộc đời ông đã trải qua bao phen lên thác xuống ghềnh." (My life has gone through so many waterfalls and rapids).
4. Vocabulary Corner
- Waterfall Thác nước
- Rapids Ghềnh
- Up Lên
- Down Xuống
- Hardship Gian nan
- Toil/Struggle Vất vả
- Obstacle Chông gai
- Dangerous Hiểm trở
- Resilience Kiên cường
- Journey Hành trình
1. Dịch thuật & Ý nghĩa
Giải nghĩa từ (Word-by-word)
Thác = Dòng nước đổ từ trên cao xuống
Ghềnh = Phần sông có nhiều đá lởm chởm, nước chảy xiết
Nghĩa đen: Hành trình chèo thuyền ngược dòng lên thác cao, rồi lại xuôi dòng xuống những ghềnh đá hiểm trở.
Thành ngữ này mô tả sự vất vả, gian nan đến cùng cực. Nó gợi lên hình ảnh một con người phải liên tục đối mặt với những thử thách nguy hiểm, lúc lên cao, lúc xuống thấp, không có giây phút nào được bình yên phẳng lặng.
Ý nghĩa cốt lõi:
Chỉ những giai đoạn bôn ba, lận đận trong cuộc sống. Nó thường dùng để kể về quá khứ gian khổ hoặc sự hy sinh của cha mẹ ("Ba mẹ đã lên thác xuống ghềnh để nuôi con khôn lớn").
2. Góc Văn Hóa & Bài Học
Địa hình Việt Nam: Với địa hình "tam sơn, tứ hải, nhất phần điền" (ba phần núi, bốn phần biển, một phần ruộng), việc di chuyển xưa kia vô cùng khó khăn. "Thác" và "Ghềnh" là nỗi ám ảnh của người lái đò.
Tinh thần vượt khó: Người Việt thường dùng câu này không chỉ để than thở, mà còn để tự hào về khả năng chịu đựng và vượt qua nghịch cảnh của mình.
3. Tình huống thực tế
Tình huống: Một doanh nhân thành đạt chia sẻ trong buổi phỏng vấn. Anh kể về những ngày đầu khởi nghiệp: bị lừa gạt, nợ nần chồng chất, phải đi làm thuê ở xứ người để kiếm vốn.
Ứng dụng: Nhà báo viết: "Để có được ngày hôm nay, anh ấy đã phải trải qua bao cảnh lên thác xuống ghềnh."
4. Góc Từ Vựng
- Thác nước Waterfall
- Ghềnh đá Rapids/Rocky stream
- Lên / Xuống Up / Down
- Gian nan Hardship
- Vất vả Toil/Laborious
- Chông gai Thorny/Difficult
- Hiểm trở Perilous/Treacherous
- Kiên cường Resilient
- Bôn ba To rush about/Hustle
- Lận đận Long struggling
Nhận xét
Đăng nhận xét
Xin chào, mời các bạn bình luận