Vietnamese popular festivals and traditional games - Lễ hội Chùa Hương (Perfume Pagoda Festival) - Vocabulary Quizzes
🏔️ Perfume Pagoda Challenge 🛶
Nature, Buddhism & Peace!
🧩 Quiz 1: Vocabulary Matching (Beginner)
Match the Vietnamese term with its English meaning.
Nối từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Anh tương ứng.
Hint: Look for emojis! 🚣 is Boat, ⛰️ is Mountain.
Gợi ý: Hãy nhìn vào các biểu tượng! 🚣 là Thuyền, ⛰️ là Núi.
👂 Quiz 2: The Journey (Beginner)
Listen and fill in the 5 blanks below.
Nghe và điền vào 5 chỗ trống bên dưới.
"We go to the Perfume Pagoda in
. We sit on a small
. The river flows
. We climb many
to the top. The view is
."
Dịch nghĩa (Vietnamese):
"Chúng ta đi chùa Hương vào mùa (1) xuân. Chúng ta ngồi trên một chiếc (2) thuyền nhỏ. Dòng sông chảy (3) chậm. Chúng ta leo nhiều (4) bậc thang lên đỉnh. Cảnh vật thật (5) tuyệt vời."
Bank: Spring - Boat - Slowly - Steps - Amazing
Từ vựng gợi ý: Spring (xuân), Boat (thuyền), Slowly (chậm), Steps (bậc thang), Amazing (tuyệt vời).
✍️ Quiz 3: Unscramble the Sentences (Intermediate)
Tap the words in order to form correct sentences. Chọn từ theo thứ tự để tạo thành câu đúng.
Remember: "Start" often refers to time or events. "Pray for" is a common phrase.
Nhớ rằng: "Start" thường chỉ thời gian hoặc sự kiện. "Pray for" là cụm từ phổ biến (cầu nguyện cho).
🤔 Quiz 4: True or False? (Intermediate)
🗣️ Quiz 5: Pronunciation (All Levels)
Listen and repeat these 5 challenging words! Nghe và lặp lại 5 từ khó này nhé!
Lễ hội Chùa Hương (Perfume Pagoda)
🙏 Meaning (Ý nghĩa)
This is the longest festival in Vietnam, lasting through the spring. It is a spiritual journey to the Buddhist holy land to pray for peace and happiness.
Đây là lễ hội dài nhất Việt Nam, kéo dài suốt mùa xuân. Đây là hành trình tâm linh về đất Phật để cầu bình an và hạnh phúc.
🛶 Vocabulary (Từ vựng)
- Hành hương: Pilgrimage.
- Suối Yến: Yen Stream.
- Động Hương Tích: Huong Tich Cave.
- Cầu nguyện: Pray.
🎉 Activities (Hoạt động)
- Boat Ride: Rowing boats on Yen Stream to reach the mountain base.
- Climbing: Hiking up thousands of stone steps to the caves.
- Worship: Offering incense at pagodas and shrines.
Nhận xét
Đăng nhận xét
Xin chào, mời các bạn bình luận