Chuyển đến nội dung chính
Cảm ơn bạn đã ghé thăm! 👋 Hãy rủ bạn bè ' Cùng Học - Cùng Tiến ' nhé 🚀 |
Cảm ơn bạn đã ghé thăm! 👋 Hãy rủ bạn bè ' Cùng Học - Cùng Tiến ' nhé 🚀 |

Vietnamese popular festivals and traditional games - Kéo Co (Tug of War) - Vocabulary Quizzes

Tug of War English Challenge

💪 Tug of War Challenge ➰

Strength, Teamwork & Pulling!

🧩 Quiz 1: Vocabulary Matching (Beginner)

Match the Vietnamese term with its English meaning.

Nối từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Anh tương ứng.
Hint: Look for emojis! ➰ is Rope, 🏋️ is Strength. Gợi ý: Hãy nhìn vào các biểu tượng! ➰ là Dây, 🏋️ là Sức mạnh.

👂 Quiz 2: The Big Game (Beginner)

Listen and fill in the 5 blanks below.

Nghe và điền vào 5 chỗ trống bên dưới.
"Two teams hold a long . There is a red mark in the . When the referee whistles, we very hard. We must use our . Do not let go or you will ."
Dịch nghĩa (Vietnamese): "Hai đội cầm một sợi (1) dây dài. Có một dấu đỏ ở (2) giữa. Khi trọng tài thổi còi, chúng tôi (3) kéo thật mạnh. Chúng tôi phải dùng (4) sức mạnh của mình. Đừng buông tay nếu không bạn sẽ (5) thua."
Bank: Rope - Middle - Pull - Strength - Lose Từ vựng gợi ý: Rope (dây), Middle (giữa), Pull (kéo), Strength (sức mạnh), Lose (thua).

✍️ Quiz 3: Unscramble the Strategy (Intermediate)

Tap the words in order to form correct sentences. Chọn từ theo thứ tự để tạo thành câu đúng.

Remember: "Pull" is the main verb. Adverbs like "together" usually go at the end. Nhớ rằng: "Pull" là động từ chính. Trạng từ như "together" thường đứng cuối câu.

🤔 Quiz 4: True or False? (Intermediate)

🗣️ Quiz 5: Pronunciation (All Levels)

Listen and repeat these 5 challenging words! Nghe và lặp lại 5 từ khó này nhé!

Nhận xét