Chuyển đến nội dung chính
Cảm ơn bạn đã ghé thăm! 👋 Hãy rủ bạn bè ' Cùng Học - Cùng Tiến ' nhé 🚀 |
Cảm ơn bạn đã ghé thăm! 👋 Hãy rủ bạn bè ' Cùng Học - Cùng Tiến ' nhé 🚀 |

Vietnamese popular festivals and traditional games - Lộn Cầu Vồng (Rainbow Flip) - Vocabulary Quizzes

Rainbow Flip English Challenge

🌈 Rainbow Flip Challenge 🌈

Hands, Songs & Friends!

🧩 Quiz 1: Vocabulary Matching (Beginner)

Match the Vietnamese term with its English meaning.

Nối từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Anh tương ứng.
Hint: Look for emojis! 🌈 is Rainbow, 👫 is Friend. Gợi ý: Hãy nhìn vào các biểu tượng! 🌈 là Cầu vồng, 👫 là Bạn.

👂 Quiz 2: The Song of Friends (Beginner)

Listen and fill in the 5 blanks below.

Nghe và điền vào 5 chỗ trống bên dưới.
"I play with my . We hold and swing them. We sing: 'Rainbow flip, flows in the middle'. Then we turn our to each other. It is very ."
Dịch nghĩa (Vietnamese): "Tôi chơi với (1) bạn của mình. Chúng tôi nắm (2) tay và đung đưa. Chúng tôi hát: 'Lộn cầu vồng, (3) nước chảy ở giữa'. Sau đó chúng tôi xoay (4) lưng lại với nhau. Nó rất (5) vui."
Bank: Friend - Hands - Water - Backs - Fun Từ vựng gợi ý: Friend (bạn), Hands (tay), Water (nước), Backs (lưng), Fun (vui).

✍️ Quiz 3: Unscramble the Steps (Intermediate)

Tap the words in order to form correct sentences. Chọn từ theo thứ tự để tạo thành câu đúng.

Remember: "Face" as a verb means to look at someone. "Turn around" is a phrasal verb. Nhớ rằng: "Face" (động từ) nghĩa là đối mặt. "Turn around" là cụm động từ (quay lại).

🤔 Quiz 4: True or False? (Intermediate)

🗣️ Quiz 5: Pronunciation (All Levels)

Listen and repeat these 5 challenging words! Nghe và lặp lại 5 từ khó này nhé!

Nhận xét