🎵 Lim Festival Challenge 🛶
Singing, Culture & Traditions!
🧩 Quiz 1: Vocabulary Matching (Beginner)
Match the Vietnamese term with its English meaning.
Nối từ tiếng Việt với nghĩa tiếng Anh tương ứng.
Hint: Look for emojis! 🚣 is Boat, 👘 is Costume.
Gợi ý: Hãy nhìn vào các biểu tượng! 🚣 là Thuyền, 👘 là Trang phục.
👂 Quiz 2: A Day at the Festival (Beginner)
Listen and fill in the 5 blanks below.
Nghe và điền vào 5 chỗ trống bên dưới.
"We travel to Bac Ninh
. We see a dragon
on the river. The singers wear a special
. They sing a sweet folk
. It is a beautiful
."
Dịch nghĩa (Vietnamese):
"Chúng ta đi du lịch đến (1) tỉnh Bắc Ninh. Chúng ta thấy một chiếc (2) thuyền rồng trên sông. Các ca sĩ mặc (3) trang phục đặc biệt. Họ hát một (4) bài hát dân ca ngọt ngào. Đó là một (5) truyền thống đẹp."
Bank: Province - Boat - Costume - Song - Tradition
Từ vựng gợi ý: Province (tỉnh), Boat (thuyền), Costume (trang phục), Song (bài hát), Tradition (truyền thống).
✍️ Quiz 3: Unscramble the Sentences (Intermediate)
Tap the words in order to form correct sentences. Chọn từ theo thứ tự để tạo thành câu đúng.
Remember: "Wear" describes clothing. "Listen to" is a common phrase. Start with a Capital letter.
Nhớ rằng: "Wear" mô tả quần áo. "Listen to" là cụm từ phổ biến. Bắt đầu bằng chữ hoa.
🤔 Quiz 4: True or False? (Intermediate)
🗣️ Quiz 5: Pronunciation (All Levels)
Listen and repeat these 5 challenging words! Nghe và lặp lại 5 từ khó này nhé!
Hội Lim (Lim Festival)
🎶 Meaning (Ý nghĩa)
A famous festival in Bac Ninh province that honors "Quan Ho" folk singing, a UNESCO intangible cultural heritage. It celebrates culture and romance.
Lễ hội nổi tiếng ở Bắc Ninh tôn vinh dân ca Quan Họ, di sản văn hóa phi vật thể UNESCO. Nó tôn vinh văn hóa và sự lãng mạn.
👘 Vocabulary (Từ vựng)
- Dân ca: Folk song.
- Áo tứ thân: Four-panel traditional dress.
- Nón quai thao: Flat palm hat.
- Liền anh / Liền chị: Male / Female singers.
🎉 Activities (Hoạt động)
- Singing: Singing love duets on dragon boats (Thuyền rồng).
- Games: Traditional games like swinging (đánh đu), wrestling (đấu vật).
- Culture: Betel offering (Mời trầu) to show hospitality.
Nhận xét
Đăng nhận xét
Xin chào, mời các bạn bình luận