Chuyển đến nội dung chính
Cảm ơn bạn đã ghé thăm! 👋 Hãy rủ bạn bè ' Cùng Học - Cùng Tiến ' nhé 🚀 |
Cảm ơn bạn đã ghé thăm! 👋 Hãy rủ bạn bè ' Cùng Học - Cùng Tiến ' nhé 🚀 |

Trật tự tính từ trong tiếng Anh

Trật tự tính từ trong Tiếng Anh

Khi viết một cụm từ chứa các tính từ chỉ ý kiến, kích cỡ, màu sắc, hình dạng, nguồn gốc, bạn sẽ sắp xếp thứ tự các tính từ đó như thế nào?

Trong tiếng Anh, thứ tự thích hợp của các tính từ được thể hiện trong một bảng trật tự của tính từ đứng trước danh từ - "The Royal Order of Adjectives". Thứ tự cụ thể như sau:

- Determiner (từ hạn định): Đây không phải một loại tính từ nhưng cũng được xem xét trong bảng trật tự của tính từ. Nó bao gồm mạo từ (a, an, the); từ sở hữu (your, his, her, my, their, our) hay đại từ chỉ định (this, that, those, these)

- Quantity (số lượng): One (một), seven (bảy), many (nhiều), few (ít).

- Opinion (ý kiến): Delicious (ngon), heroic (anh hùng), misunderstood (hiểu lầm), valuable (giá trị).

Đôi khi, "opinion" được chia làm hai loại là ý kiến chung và ý kiến cụ thể, trong đó ý kiến chung đứng trước. Ví dụ bạn muốn mô tả một cái máy tính bảng như một sự lựa chọn phổ biến, hoàn hảo cho người hay làm đồ hoạ. Ý kiến chung ở đây là nó phổ biến (ý kiến này được nhiều người ủng hộ và dễ dàng xác minh). Ý kiến cụ thể hơn là nó hoàn hảo cho người hay làm đồ hoạ (đây là ý kiến cá nhân, có thể không được phổ biến rộng rãi).

- Size (kích cỡ): Huge (lớn), tiny (nhỏ), medium-sized (trung bình, vừa), small (nhỏ).

- Age (độ tuổi, thời gian tồn tại): New (mới), old (cũ), decades-old (hàng chục năm tuổi), second-newest (mới thứ hai).

- Shape (hình dạng): Square (vuông), round (tròn), triangular (tam giác).

- Color (màu sắc): Blue (xanh lam), gray (xám), yellow (vàng), red (đỏ).

- Origin/material (nguồn gốc/chất liệu): American (Mỹ), wooden (gỗ), velvet (nhung).

- Qualifier (chủng loại): Hound dog (chó săn), denim skirt (váy denim), pickup truck (xe bán tải).

Tất nhiên, bạn sẽ ít khi thấy một cụm từ nào bao gồm tất cả tính từ được liệt kê ở trên. Nhưng chỉ cần hai tính từ trở lên, bạn có thể áp dụng trật tự trên.

Ví dụ:

one beautiful old brick house (một ngôi nhà bằng gạch cũ rất đẹp)

small black dog (một con chó màu đen nhỏ)

new wool button-down sweater (chiếc áo cài cúc bằng len mới)
Diagram illustrating the Royal Order of Adjectives

Tuy có trật tự, trong một số trường hợp, bạn có thể thay đổi thứ tự các tính từ để truyền đạt thông điệp của mình một cách rõ ràng.

Ví dụ: She moved into a brand-new tiny house. (Cô ấy chuyển đến một ngôi nhà nhỏ mới toanh).

Nếu theo "The Royal Order of adjectives", câu này nên là "She moved into a tiny brand-new house". Tuy nhiên, bạn chỉ cần nói như vậy nếu muốn nhấn mạnh đó là ngôi nhà mới nhỏ hơn mức trung bình. Còn nếu muốn nhấn mạnh hơn vào đặc điểm ngôi nhà đó nhỏ, bạn nên sử dụng câu trong ví dụ.

Ở một số cụm từ có hai hoặc nhiều tính từ nhưng cùng một loại, chẳng hạn cùng là chỉ màu sắc hay ý kiến, bạn để tính từ nào trước cũng được nhưng cần phải phân tách chúng bằng dấu phẩy.

Ví dụ: We rode in a comfortable, luxurious limousine. (Chúng tôi đi trên một chiếc limousine sang trọng, thoải mái).

In English:

Here are some mnemonic devices (words or sentences) to help remember this order:

🇺🇸 English Mnemonics

The most common and comprehensive mnemonic involves the first letter of each category:

  • O S A S C O M P N (or sometimes O S A S C O M): Opinion, Size, Age, Shape, Color, Origin, Material, Purpose/Qualifier, Noun.

Summary Table for English Adjective Order

Order Category Example Adjectives
1Opinionlovely, stupid, fascinating, difficult
2Sizehuge, tiny, short, tall
3Ageold, new, ancient, 15-year-old
4Shaperound, square, triangular, long
5Colorred, black, iridescent, pale green
6OriginFrench, Italian, Martian, Western
7Materialwooden, silk, metal, cotton
8Qualifier/Purposewalking (shoes), frying (pan), dining (table)
9NOUNtable, car, ball

Here is an example of a long, grammatically correct noun phrase following the standard English adjective order:

"A lovely, enormous, ancient, rectangular, red and gold, Italian, velvet, dining table."

Học thuộc câu này để phân tích ngược vị trí tính từ giữa tiếng Anh và tiếng Việt để áp dụng nhé:

"Một cái bàn, dùng để ăn, chất liệu nhung, xuất xứ ý, màu vàng đỏ, hình dáng chữ nhật, thời cổ xưa, kích thước khổng lồ, nhận xét đáng yêu."

📝 Breakdown by Category

Category Mnemonic Letter Adjective Used
OpinionOlovely
SizeSenormous
AgeAancient
ShapeSrectangular
ColorCred and gold
OriginOItalian
MaterialMvelvet
Qualifier/PurposePdining
NOUNNtable

This phrase contains eight descriptive adjectives preceding the noun, which effectively demonstrates the fixed order.

Nhận xét

Các bài phổ biến khác

Nắng trưa - Lớp 5 - Tuần 1 - Bài 4 - Trang 12

Nắng Trưa - Tiếng Việt Lớp 5 Bấm để nghe đọc Nắng Trưa ...

Hoàng hôn trên sông Hương - Lớp 5 - Tuần 1 - Trang 11

Hoàng Hôn Trên Sông Hương Nghe đọc bài Hoàng Hôn Trên Sông Hương Theo Hoàng Phủ Ngọc Tường ...

Buổi sớm trên cánh đồng - Lớp 5 - Tuần 1 - Trang 14

Buổi Sớm Trên Cánh Đồng - Tiếng Việt Lớp 5 Buổi Sớm Trên Cánh Đồng Lưu Quang Vũ Nghe đọc bài ...

Lớp 3 - Bài thơ - Suối - Tuần 27

Bài thơ: Suối - Tiếng Việt Lớp 3 🍃 🍂 🌿 Suối Vũ Duy Thông Nghe đọc thơ ...

Lớp 3 - Bài thơ - Bàn tay cô giáo - Tuần 21

Bàn Tay Cô Giáo - Tiếng Việt Lớp 3 Bàn Tay Cô Giáo Nguyễn Trọng Hoàn Nghe đọc thơ ...

Rừng cây trong nắng - Lớp 3 - Tuần 18 - Trang 148 - Tiếng Việt 3 tập 1 -...

Rừng Cây Trong Nắng - Tiếng Việt Lớp 3 Vẻ đẹp uy nghi, tráng lệ của rừng tràm dưới ánh nắng mặt trời Bấm để nghe đọc Rừng Cây Trong Nắng Tuần 18 - Ôn tập cuối học kì 1 ...

Mưa rào - Lớp 5 - Tuần 3 - Trang 31

Mưa Rào - Tiếng Việt Lớp 5 Mưa Rào Tô Hoài Nghe đọc bài ...

Cây gạo - Lớp 4 - Tuần 21 - Bài 4

Cây Gạo - Tiếng Việt Lớp 4 Cây Gạo Vũ Tú Nam Nghe đọc bài ...

Có công mài sắt, có ngày nên kim - Bài đọc - Lớp 2

Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim - Tiếng Việt Lớp 2 Có Công Mài Sắt Có Ngày Nên Kim Truyện Ngụ Ngôn Nghe đọc truyện ...

Ông trời bật lửa - Bài Thơ - Lớp 3 - Tuần 21

Ông Trời Bật Lửa - Tiếng Việt Lớp 3 Ông Trời Bật Lửa Đỗ Xuân Thanh Nghe đọc thơ ...