Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Cách trả lời câu hỏi phỏng vấn thông dụng bằng tiếng Anh

Khi nhà tuyển dụng hỏi ưu điểm, không nên liệt kê hàng loạt tính từ như "punctual" (đúng giờ), "ambitious" (tham vọng) mà cần đưa dẫn chứng thuyết phục. 1. Tell me about yourself (Hãy kể chúng tôi nghe về bạn) Sau khi chào hỏi, bắt tay, nhà tuyển dụng có thể yêu cầu bạn chia sẻ về bản thân. Bạn không cần nói gia đình mình có mấy người, làng quê bạn ra sao. Thay vào đó, những gì cần kể trong buổi phỏng vấn nên liên quan đến sự phát triển nghề nghiệp của cá nhân, trải nghiệm bạn đã có tại vị trí đang ứng tuyển. Ví dụ: "I’ve been working as a junior chef at a small Italian restaurant for 2 years and my duties included assisting the head chef and preparing salads. I have always been interested in food and cooking which was why I chose to follow this career path. I studied at ____ college, where I gained my first level cooking diploma". ( Tôi làm phụ bếp tại một nhà hàng Italy nhỏ trong vòng hai năm. Nhiệm vụ của tôi gồm hỗ trợ bếp trưởng và chuẩn bị món salad.

Cách tán tỉnh lịch sự, ấn tượng bằng tiếng Anh

Nếu muốn xin tài khoản mạng xã hội của đối phương, bạn nói "Do you use Facebook?". Khi muốn khen ai đó, hãy dùng câu "Has anyone ever told you ____?". Các cụm từ có thể sử dụng để tán tỉnh "Are you on  ____ ?" hoặc "Do you use  ____ ? Khoảng trống trong câu trên là để điền tên một mạng xã hội, phổ biến là Facebook, Twitter, Snapchat, Tiktok và Instagram. Khi bạn đang làm quen với ai đó và chưa muốn xin số điện thoại của họ ngay lập tức, đây là cách lịch sự để xin thông tin liên lạc. Ví dụ: "Are you on Facebook?" ( Cậu có Facebook không? ) "Yeah, are you?" ( Có chứ, cậu thì sao? ) "Of course! Can I add you? I want to hang out sometime" ( Tất nhiên rồi. Tớ có thể kết bạn với cậu không? Để thi thoảng nói chuyện ) "Sure, that would be great" ( Được chứ, điều này rất tuyệt ). "Can I get your digits/number?" Nếu muốn xin số điện thoại của đối phương sau khi nói chuyện, bạn có thể dùng câu hỏi này. Nếu họ từ

Cách tả người bằng tiếng Anh

Với ngoại hình, bạn có thể dùng "lanky" (cao lêu nghêu), "slim" (mảnh khảnh), "Skinny" (da bọc xương). Ngoại hình Để mô tả ngoại hình ai đó, bạn thường dùng tính từ. Mỗi từ này sẽ có các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa. Khi biết càng nhiều, bạn càng có vốn từ phong phú cho việc mô tả. Chẳng hạn: - Chiều cao: Có thể dùng hai tính từ cơ bản "tall" (cao) và "short" (thấp). Một người gầy và cao sẽ được gọi là "lanky" (cao lêu nghêu). Để nói ai đó thấp và nhỏ, bạn có thể dùng "petie". Nếu nói về một đứa trẻ, hãy dùng "pint-sized". - Cân nặng: Một người nặng hơn mức trung bình là "curvy" (thân hình hấp dẫn, chỉ dùng với phụ nữ), "well-built" (cân đối), "full-bodied" (đầy đặn) hoặc "heavy" (nặng). Bạn cũng có thể dụng cụm "has some meat on their bones" để chỉ người thừa cân một cách thoải mái (có phần trêu chọc, thô lỗ với một người nhạy cảm). Để mô tả người gầy, hãy

Cách nói về số trong tiếng Anh

Số 1 trong số đếm là "one", số thứ tự là "first". Vậy bạn có biết cách đọc phân số 1/3, 1/5 trong tiếng Anh là gì? Số đếm Số đếm để biểu thị số lượng, chẳng hạn "There are five eggs in the basket" ( Có 5 quả trứng trong giỏ ). Cũng như tiếng Việt, bạn sẽ dùng số đếm rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Dưới đây là các số từ 0 đến 20 trong tiếng Anh: 0 = Zero, Oh, Nought, Nil, 1 = One, 2 = Two, 3 = Three, 4 = Four, 5 = Five, 6 = Six, 7 = Seven, 8 = Eight, 9 = Nine, 10 = Ten, 11 = Eleven, 12 = Twelve, 13 = Thirteen, 14 = Fourteen, 15 = Fifteen, 16 = Sixteen, 17 = Seventeen, 18 = Eighteen, 19 = Nineteen, 20 = Twenty. Lưu ý, số 0 có nhiều cách phát âm khác nhau, nhưng "zero" phổ biến nhất. Cách nói "Oh" tương tự khi diễn đạt nguyên âm O, được dùng khi muốn đọc nhanh số điện thoại hoặc một chuỗi số. Chẳng hạn "room 801" (phòng 801) được đọc là "room eight-oh-one". Với "naught", từ này được dùng để diễn đạt một s

7 thành ngữ về quan hệ gia đình giúp ghi điểm bài nói

Muốn diễn đạt sự giống nhau, bạn có thể dùng 'like two peas in the same pod' hoặc 'like father, like son'. 1. Like father, like son : Cha nào con nấy/ Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh Ví dụ: My father is very humorous. I am, too. My neighbors often say like father, like son ( Bố tôi rất hài hước. Tôi cũng vậy. Hàng xóm thường nói 'con nhà tông không giống lông thì giống cánh' ). - Like father, like son. She is also short like her father. ( Cha nào con nấy. Con bé ấy cũng thấp như bố ). 2. Like two peas in the same pod : Giống nhau như hai giọt nước Ví dụ: Oh my god! You like two peas in the same pod ( Ôi trời! Hai đứa giống nhau như hai giọt nước ). I can’t tell you apart because you like two peas in the same pod ( Tôi không thể phân biệt được. Các bạn giống nhau như hai giọt nước ). 3. To follow in someone’s footsteps : Cha truyền con nối Ví dụ: She finally decided to follow in her mother’s footsteps is to become a teacher ( Cuối cùng cô ấy cũng qu

Từ vựng tiếng Anh về mùa thu

"Leaf" là danh từ, mang nghĩa lá cây, "wind" là gió. Vậy bạn có biết "windbreaker"là vật dụng nào thường được sử dụng trong mùa thu? Leaf (/liːf/) "Leaf" là danh từ, nghĩa là lá cây. Dấu hiệu phổ biến nhất trong mùa thu là cây thay đổi màu sắc, rụng lá trước khi mùa đông tới. Do đó, để miêu tả thời tiết mùa thu, bạn sẽ cần biết danh từ này. Wind (/wɪnd/) Cũng như "leaf", "wind" (gió) là danh từ phổ biến, được dùng để miêu tả đặc điểm thời tiết của mùa thu. Windbreaker (/ˈwɪndbreɪkər/) Trang phục được yêu thích trong mùa thu chính là những chiếc áo gió (windbreaker). Đây là loại áo mỏng nhưng chắn được gió, giúp người mặc không cảm thấy lạnh trước tiết trời se se của mùa thu. Return to school (/rɪˈtɜːn/ /tə/ /skuːl/) Cụm động từ này mang nghĩa trở lại trường học. Ở nhiều vùng tại Bắc bán cầu, học sinh thường được nghỉ hè, rơi vào các tháng 6, 7, 8 và trở lại trường trong mùa thu đầu tháng 9. Ảnh:  Treehuggher Harvest (/ˈhɑːvɪst

10 cụm từ người học tiếng Anh luôn cần

Theo Hoàng Ngọc Quỳnh, 8.5 IELTS Speaking, "let me think about it", "under the weather" là những mẫu câu hữu dụng, cần thiết với mọi người học tiếng Anh. Việc ghi nhớ, thực hành thành thạo những cụm từ tiếng Anh mà người bản ngữ hay dùng chính là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tiếng Anh dễ dàng và tự tin hơn. Dưới đây là 10 cụm từ tiếng Anh bạn không nên bỏ qua: 1. Tell me about it! "Tell me about it!" mang nghĩa đen là "hãy kể cho tôi thêm về nó", tuy nhiên thường được người bản ngữ dùng với nghĩa bóng để bày tỏ rằng mình cũng có đã có một trải nghiệm không mấy vui vẻ (khó chịu) như ai đó vừa nói tới. "A: Being a single mom is a very hard job". ( Làm một bà mẹ đơn thật thật khó ). "B: Tell me about it!". ( Tôi hiểu mà - tôi đã trải qua rồi ). "A: He’s always complaining about his boss". ( Anh ta lúc nào cũng than phiền về sếp của anh ta ). "B: Tell me about it!". ( Tôi rất hiểu ý anh ). 2. Under the weather